tidally
tidally nghĩa là theo cách thủy triều
Các nghĩa
-
theo cách thủy triều
In a tidal manner.
-
dùng thủy triều
Using the tides.
Dạng khác
- more tidally comparative
- most tidally superlative
tidally nghĩa là theo cách thủy triều
theo cách thủy triều
In a tidal manner.
dùng thủy triều
Using the tides.