← Từ điển

tibial

C2 adj

tibial /ˈtɪbi.əl/ nghĩa là thuộc xương chày

Các nghĩa

  1. thuộc xương chày

    Of or pertaining to a tibia or a structure associated with a tibia.

    not-comparable

    tibial plateau

  2. thuộc ống sáo, thuộc kèn

    Of or relating to a pipe or flute.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ