← Từ điển

Tibbett

C2 name

Tibbett nghĩa là họ Tibbett (họ có nguồn gốc từ tên cha hoặc mẹ)

Các nghĩa

  1. họ Tibbett (họ có nguồn gốc từ tên cha hoặc mẹ)

    A surname originating as a patronymic or as a matronymic.

Dạng khác