Tibbett
Tibbett nghĩa là họ Tibbett (họ có nguồn gốc từ tên cha hoặc mẹ)
Các nghĩa
-
họ Tibbett (họ có nguồn gốc từ tên cha hoặc mẹ)
A surname originating as a patronymic or as a matronymic.
Dạng khác
- Tibbetts plural
Tibbett nghĩa là họ Tibbett (họ có nguồn gốc từ tên cha hoặc mẹ)
họ Tibbett (họ có nguồn gốc từ tên cha hoặc mẹ)
A surname originating as a patronymic or as a matronymic.