tian
tian nghĩa là nồi đất hình bầu dục
Các nghĩa
-
nồi đất hình bầu dục
An oval cooking-pot, traditionally used in Provence.
-
món rau củ nướng kiểu Provence
A Provençal dish of layered baked vegetables.
Dạng khác
- tians plural
tian nghĩa là nồi đất hình bầu dục
nồi đất hình bầu dục
An oval cooking-pot, traditionally used in Provence.
món rau củ nướng kiểu Provence
A Provençal dish of layered baked vegetables.