← Từ điển

thwip

C2 noun

thwip /ˈθwɪp/ nghĩa là tiếng vút nhẹ

Các nghĩa

  1. tiếng vút nhẹ

    A sound like a light flexible object striking something.

    A series of beams slit the air in a succession of rapid thwips.

Dạng khác