thwacking
thwacking nghĩa là sự đánh mạnh, tiếng đánh mạnh
Các nghĩa
-
sự đánh mạnh, tiếng đánh mạnh
The action or sound of a thwack; a beating.
Dạng khác
- thwackings plural
thwacking nghĩa là sự đánh mạnh, tiếng đánh mạnh
sự đánh mạnh, tiếng đánh mạnh
The action or sound of a thwack; a beating.