← Từ điển

Thuringian

C2 name

Thuringian /θəˈɹɪn.dʒi.ən/ nghĩa là kỳ Thuringian (285–251 triệu năm trước, thuộc kỷ Permi)

Các nghĩa

  1. kỳ Thuringian (285–251 triệu năm trước, thuộc kỷ Permi)

    An age from 285 to 251 million years ago, a subdivision of the Permian.

    Do we want to grill? I've bought Thuringian bratwurst.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ