← Từ điển

thunk

C1 verb

thunk /θʌŋk/ nghĩa là trì hoãn (tính toán)

Các nghĩa

  1. trì hoãn (tính toán)

    To delay (a computation).

    transitive

  2. thực thi (mã) bằng thunk

    To execute (code) by means of a thunk.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối