thunk
thunk /θʌŋk/ nghĩa là trì hoãn (tính toán)
Các nghĩa
-
trì hoãn (tính toán)
To strike against something, without breakage, making a "thunk" sound.
I was thunked on the head by his stick.
Dạng khác
- thunks present, singular, third-person
- thunking participle, present
- thunked participle, past
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối