← Từ điển

thunk

C1 verb

thunk /θʌŋk/ nghĩa là trì hoãn (tính toán)

Các nghĩa

  1. trì hoãn (tính toán)

    To strike against something, without breakage, making a "thunk" sound.

    I was thunked on the head by his stick.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối