← Từ điển

thump

B1 verb

thump /θʌmp/ nghĩa là đánh thình thịch

Các nghĩa

  1. đánh thình thịch

    To hit (someone or something) as if to make a thump.

    uk · transitive

    These bastard Bretons, whom our fathers / Have in their own land beaten, bobb'd, and thump'd.

  2. làm kêu thình thịch

    To cause to make a thumping sound.

    transitive

    The cat thumped its tail in irritation.

  3. đập thình thịch

    To thud or pound.

    intransitive

  4. đập rộn ràng

    To throb with a muffled rhythmic sound.

    intransitive

    Dance music thumped from the nightclub entrance.

  5. giậm chân sau

    (of a rabbit) to hit the ground with the back legs to signal agitation.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối