thump
thump /θʌmp/ nghĩa là đánh thình thịch
Các nghĩa
-
đánh thình thịch
To hit (someone or something) as if to make a thump.
These bastard Bretons, whom our fathers / Have in their own land beaten, bobb'd, and thump'd.
-
làm kêu thình thịch
To cause to make a thumping sound.
The cat thumped its tail in irritation.
-
đập thình thịch
To thud or pound.
-
đập rộn ràng
To throb with a muffled rhythmic sound.
Dance music thumped from the nightclub entrance.
-
giậm chân sau
(of a rabbit) to hit the ground with the back legs to signal agitation.
Dạng khác
- thumps present, singular, third-person
- thumping participle, present
- thumped participle, past
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối