thrown
Các nghĩa
-
được ném đi
Launched by throwing.
a thrown weapon
-
xe săn
Twisted into a single thread, as silk or yarn.
-
bối rối
Confused; perplexed.
I was totally thrown by his bizarre remarks.
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn