← Từ điển

thrown

A2 adj

Các nghĩa

  1. được ném đi

    Launched by throwing.

    not-comparable

    a thrown weapon

  2. xe săn

    Twisted into a single thread, as silk or yarn.

    not-comparable

  3. bối rối

    Confused; perplexed.

    not-comparable · slang

    I was totally thrown by his bizarre remarks.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn