← Từ điển

thring

C2 verb

thring /ˈθɹɪŋ/ nghĩa là xô đẩy, chen lấn, ép

Các nghĩa

  1. xô đẩy, chen lấn, ép

    To thrust; crowd; press; squeeze.

    transitive

  2. cố sức chen qua, lấn tới

    To push; to force one's way.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn