thring
thring /ˈθɹɪŋ/ nghĩa là xô đẩy, chen lấn, ép
Các nghĩa
-
xô đẩy, chen lấn, ép
To thrust; crowd; press; squeeze.
-
cố sức chen qua, lấn tới
To push; to force one's way.
Dạng khác
- thrings present, singular, third-person
- thringing participle, present
- thrang past
- thrung past
- thringed past
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn