← Từ điển

three

A1 num
gen /fɹiː/us /θɹiː/

Các nghĩa

  1. số ba

    A numerical value after two and before four. Represented in Arabic digits as 3; this many dots (•••).

    Venters began to count them—one—two—three—four—on up to sixteen.

  2. bộ ba

    Describing a set or group with three elements.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn