← Từ điển

threatened

A2 adj

Các nghĩa

  1. có nguy cơ tuyệt chủng

    At risk of becoming endangered in the near future.

    especially

  2. cảm thấy bị đe dọa

    Feeling insecure or vulnerable.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn