← Từ điển

Threads

B2 name

Threads /θɹɛdz/ nghĩa là Threads (mạng xã hội)

Các nghĩa

  1. Threads (mạng xã hội)

    A social media platform developed by Meta, integrated into the fediverse.

    The cat tangled up all the threads.

    Don't pull, or you'll tangle the threads.

    Some common threads run through all cultures.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn