← Từ điển

threadlike

C2 adj

threadlike nghĩa là có dạng sợi, hình sợi

Các nghĩa

  1. có dạng sợi, hình sợi

    Having the form of a thread.

  2. mảnh như sợi chỉ, dài và mảnh như sợi chỉ

    Resembling a thread in length or thinness.

Dạng khác