← Từ điển

thrash

B2 noun

Các nghĩa

  1. cú đánh; tiếng đập

    A beat or blow; the sound of beating.

    countable

  2. tiếng gầm và khói của động cơ diesel mạnh

    The roar and smoke of a particularly powerful diesel engine.

    uncountable

  3. bữa tiệc cuồng nhiệt

    A wild party.

    countable · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn