← Từ điển

thrash

B2 noun

thrash /θɹæʃ/ nghĩa là cú đánh; tiếng đập

Các nghĩa

  1. cú đánh; tiếng đập

    A beat or blow; the sound of beating.

    countable

    If we don't get home now, your dad will thrash you!

  2. tiếng gầm và khói của động cơ diesel mạnh

    The roar and smoke of a particularly powerful diesel engine.

    uncountable

  3. bữa tiệc cuồng nhiệt

    A wild party.

    countable · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn