thinly
thinly /ˈθɪnli/ nghĩa là mỏng, thưa thớt
Các nghĩa
-
mỏng, thưa thớt
In a thin, loose, or scattered manner; scantily; not thickly.
Slice the bread very thinly.
Ziri sliced the bread thinly.
Was that a thinly-veiled threat?
-
lộ liễu, không che giấu
Barely; hardly; with little attempt to conceal.
a thinly-veiled attack on my integrity
a thinly disguised attempt at sabotage
Dạng khác
- more thinly comparative
- most thinly superlative
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ