thinkable
thinkable /ˈθɪŋkəbəl/ nghĩa là có thể nghĩ tới, có thể tưởng tượng được
Các nghĩa
-
có thể nghĩ tới, có thể tưởng tượng được
Able to be thought or imagined; conceivable.
Dạng khác
- more thinkable comparative
- most thinkable superlative
thinkable /ˈθɪŋkəbəl/ nghĩa là có thể nghĩ tới, có thể tưởng tượng được
có thể nghĩ tới, có thể tưởng tượng được
Able to be thought or imagined; conceivable.