think
gen /ˈθæŋk/
Các nghĩa
-
suy nghĩ
To seem, to appear.
Dạng khác
- thinks present, singular, third-person
- thinking participle, present
- thought participle, past
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn