← Từ điển
thingy
B2
adj
/ˈθɪŋi/
Các nghĩa
giống như đồ vật, hữu hình
Resembling or characteristic of a thing; tangible.
Dạng khác
thingier
comparative
thingiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi