things
Các nghĩa
-
đồ đạc
One's clothes, furniture, luggage, or possessions collectively; stuff
Have you brought all your things with you?
-
chuyện, tình hình
The general state of affairs in a given context, e.g. one's relationship
Things have been rough between lately.
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ