← Từ điển

thickly

B2 adv

thickly /ˈθɪkli/ nghĩa là dày đặc, dày cộp

Các nghĩa

  1. dày đặc, dày cộp

    In a thick manner.

    These he held aside, ushering her into a dark sanctuary resinously scented and thickly carpeted with pine needles.

    Through the thickly wooded and precipitous slopes on either side of the line there are one or two short rock tunnels.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ