← Từ điển

Thew

C2 name

Thew nghĩa là họ Thew (từ tiếng Anh trung đại)

Các nghĩa

  1. họ Thew (từ tiếng Anh trung đại)

    A surname from Middle English.

    He thew eggs at the mayor.

    Tom thew a penny into the fountain.

Dạng khác