Thew
Thew nghĩa là họ Thew (từ tiếng Anh trung đại)
Các nghĩa
-
họ Thew (từ tiếng Anh trung đại)
A surname from Middle English.
He thew eggs at the mayor.
Tom thew a penny into the fountain.
Dạng khác
- Thews plural
Thew nghĩa là họ Thew (từ tiếng Anh trung đại)
họ Thew (từ tiếng Anh trung đại)
A surname from Middle English.
He thew eggs at the mayor.
Tom thew a penny into the fountain.