← Từ điển

thermite

C1 noun

thermite /ˈθɜː(ɹ).maɪt/ nghĩa là hỗn hợp nhiệt nhôm

Các nghĩa

  1. hỗn hợp nhiệt nhôm

    A mixture of a metal and a metal oxide capable of producing a thermite reaction, such as aluminium metal and ferric oxide; used in incendiary devices.

    countable · uncountable

    The chemical equation for a thermite reaction is quite simple, really.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ