thermite
thermite /ˈθɜː(ɹ).maɪt/ nghĩa là hỗn hợp nhiệt nhôm
Các nghĩa
-
hỗn hợp nhiệt nhôm
A mixture of a metal and a metal oxide capable of producing a thermite reaction, such as aluminium metal and ferric oxide; used in incendiary devices.
The chemical equation for a thermite reaction is quite simple, really.
Dạng khác
- thermites plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ