← Từ điển

therm

C2 noun

therm /θɝm/ nghĩa là đơn vị nhiệt (bằng 100.000 đơn vị nhiệt Anh, thường dùng cho khí đốt)

Các nghĩa

  1. đơn vị nhiệt (bằng 100.000 đơn vị nhiệt Anh, thường dùng cho khí đốt)

    A unit of heat equal to 100,000 British thermal units, often used in the context of natural gas.

Dạng khác