← Từ điển

Thayer

C1 name

Thayer nghĩa là họ Thayer

Các nghĩa

  1. họ Thayer

    A surname.

  2. làng ở quận Sangamon, Illinois

    A village in Sangamon County, Illinois.

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Lincoln Township, quận Newton, Indiana

    An unincorporated community in Lincoln Township, Newton County, Indiana.

  4. thành phố nhỏ ở quận Union, Iowa

    A minor city in Union County, Iowa.

  5. thành phố nhỏ ở quận Neosho, Kansas

    A minor city in Neosho County, Kansas.

  6. cộng đồng chưa hợp nhất ở Watersmeet Township, quận Gogebic, Michigan

    An unincorporated community in Watersmeet Township, Gogebic County, Michigan.

+ 2 nghĩa khác
  1. thành phố ở quận Oregon, Missouri

    A city in Oregon County, Missouri.

  2. thị trấn ở quận Thurston, Nebraska

    A township in Thurston County, Nebraska.