← Từ điển

thaumaturgy

C2 noun

thaumaturgy /ˈθɔməˌtɝd͡ʒi/ nghĩa là phép màu, phép thuật, ma thuật

Các nghĩa

  1. phép màu, phép thuật, ma thuật

    The working of miracles, wonderworking; magic, witchcraft, wizardry.

    countable · uncountable

Dạng khác