← Từ điển
thal
C2
noun
thal
nghĩa là
bệnh tan máu bẩm sinh
Các nghĩa
bệnh tan máu bẩm sinh
thalassaemia
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi