thack
thack /θæk/ nghĩa là tách
Các nghĩa
-
tách
The sound of a thack.
Whishhh—THACK! The strap is a blur as it comes to meet my outstretched hand.
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
thack /θæk/ nghĩa là tách
tách
The sound of a thack.
Whishhh—THACK! The strap is a blur as it comes to meet my outstretched hand.
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối