← Từ điển

thack

C2 intj

thack /θæk/ nghĩa là tách

Các nghĩa

  1. tách

    The sound of a thack.

    Whishhh—THACK! The strap is a blur as it comes to meet my outstretched hand.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Bạn hay nuốt phụ âm cuối