← Từ điển

thack

C2 noun

thack /θæk/ nghĩa là lớp lợp mái chống thấm, thường là rạ

Các nghĩa

  1. lớp lợp mái chống thấm, thường là rạ

    The weatherproof outer layer of a roof, often specifically thatch.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Bạn hay nuốt phụ âm cuối