← Từ điển
Tg
C2
noun
Tg
nghĩa là
nhiệt độ chuyển thủy tinh
Các nghĩa
nhiệt độ chuyển thủy tinh
glass transition temperature
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi