tex
tex nghĩa là tex (đơn vị mật độ khối lượng tuyến tính của sợi)
Các nghĩa
-
tex (đơn vị mật độ khối lượng tuyến tính của sợi)
A milligram per meter, a unit of linear mass density for thread or fiber.
Dạng khác
- texes plural
tex nghĩa là tex (đơn vị mật độ khối lượng tuyến tính của sợi)
tex (đơn vị mật độ khối lượng tuyến tính của sợi)
A milligram per meter, a unit of linear mass density for thread or fiber.