← Từ điển

tex

B2 noun

tex nghĩa là tex (đơn vị mật độ khối lượng tuyến tính của sợi)

Các nghĩa

  1. tex (đơn vị mật độ khối lượng tuyến tính của sợi)

    A milligram per meter, a unit of linear mass density for thread or fiber.

Dạng khác