← Từ điển

testable

C2 adj

testable /ˈtɛs.tə.bəl/ nghĩa là có thể kiểm tra được

Các nghĩa

  1. có thể kiểm tra được

    Susceptible to being tested.

    Is string theory testable?

    String theory isn't testable.

  2. có thể kiểm chứng được (theo phương pháp khoa học)

    With respect to the scientific method, capable of being proven true or false.

  3. có thể lập di chúc, có thể để lại theo di chúc

    Capable of being devised, or given by will.

Dạng khác