← Từ điển

terrified

B1 adj

terrified /ˈtɛɹɪfaɪd/ nghĩa là cực kỳ sợ hãi

Các nghĩa

  1. cực kỳ sợ hãi

    Extremely frightened.

    Remi is terrified of spiders.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ