← Từ điển

terrasse

C2 verb

terrasse nghĩa là làm thành bậc thang, tạo ruộng bậc thang

Các nghĩa

  1. làm thành bậc thang, tạo ruộng bậc thang

    To terrace; to supply with a terrace or cut into terraces.

Dạng khác