terahertz
terahertz nghĩa là đơn vị đo tần số bằng một nghìn tỷ hertz
Các nghĩa
-
đơn vị đo tần số bằng một nghìn tỷ hertz
A unit of measurement based on one trillion hertz.
-
một nghìn tỷ hertz, 10¹² Hz
One trillion hertz, 10¹² Hz.
Dạng khác
- terahertz plural