tenth
Các nghĩa
-
thứ mười
The ordinal numeral form of ten; next in order after that which is ninth.
My dear young lady, here I am for the tenth time.
-
một phần mười
Being one of ten equal parts of a whole.
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối