← Từ điển

tenth

B1 verb

tenth /tɛnθ/ nghĩa là chia mười

Các nghĩa

  1. chia mười

    To divide by ten, into tenths.

    Jack was born on August tenth.

    School begins on April the tenth.

    This song comes down to us from the tenth century.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối