← Từ điển

tenth

B1 verb

Các nghĩa

  1. chia mười

    To divide by ten, into tenths.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối