tenth
Các nghĩa
-
chia mười
To divide by ten, into tenths.
Dạng khác
- tenths present, singular, third-person
- tenthing participle, present
- tenthed participle, past
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối