← Từ điển

tenten

C2 noun

tenten /ˈtɛntɛn/ nghĩa là dấu đục (゛) trong tiếng Nhật

Các nghĩa

  1. dấu đục (゛) trong tiếng Nhật

    A diacritic (゛) used with Japanese kana to mark a consonant as voiced.

    colloquial

Dạng khác