tenseness
tenseness nghĩa là sự căng thẳng, trạng thái căng
Các nghĩa
-
sự căng thẳng, trạng thái căng
The characteristic of being tense.
-
độ căng (của nguyên âm/phụ âm)
A particular vowel or consonant quality that is phonemically contrastive in many languages, including English.
Dạng khác
- tensenesses plural