← Từ điển

tenseness

C2 noun

tenseness nghĩa là sự căng thẳng, trạng thái căng

Các nghĩa

  1. sự căng thẳng, trạng thái căng

    The characteristic of being tense.

    countable · uncountable

  2. độ căng (của nguyên âm/phụ âm)

    A particular vowel or consonant quality that is phonemically contrastive in many languages, including English.

    countable · uncountable

Dạng khác