← Từ điển

Tennyson

C1 name

Tennyson /ˈtɛnɪsn̩/ nghĩa là họ Tennyson (họ theo tên cha)

Các nghĩa

  1. họ Tennyson (họ theo tên cha)

    An English patronymic surname.

    Have you ever read any Tennyson poems?

  2. Alfred Tennyson, nhà thơ và nhà viết kịch người Anh

    Alfred Tennyson, English poet and playwright.

  3. địa phương ở khu vực hội đồng Hawkesbury, phía đông New South Wales, Úc

    A locality in the Hawkesbury council area, eastern New South Wales, Australia.

  4. địa phương ở Shire of Campaspe, phía bắc Victoria, Úc

    A locality in the Shire of Campaspe, northern Victoria, Australia

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ