← Từ điển
Teniente
C2
name
Teniente
nghĩa là
họ Teniente
Các nghĩa
họ Teniente
A surname.
Dạng khác
Tenientes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi