← Từ điển
tenderized
C2
adj
tenderized
nghĩa là
đã được làm mềm
Các nghĩa
đã được làm mềm
Having been made tender.
Dạng khác
more tenderized
comparative
most tenderized
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi