← Từ điển

tend

B1 verb

Các nghĩa

  1. chăm sóc

    To kindle; ignite; set on fire; light; inflame; burn.

    dialectal · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ