tench
tench /tɛnt͡ʃ/ nghĩa là cá mè hoa (Tinca tinca)
Các nghĩa
-
cá mè hoa (Tinca tinca)
A species of freshwater game fish, Tinca tinca.
Dạng khác
- tench plural
- tenches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối