← Từ điển

tench

C2 noun

tench /tɛnt͡ʃ/ nghĩa là cá mè hoa (Tinca tinca)

Các nghĩa

  1. cá mè hoa (Tinca tinca)

    A species of freshwater game fish, Tinca tinca.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối