← Từ điển
telluric
C2
noun
telluric
nghĩa là
dòng điện telluric
Các nghĩa
dòng điện telluric
Synonym of telluric current.
Dạng khác
tellurics
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi