← Từ điển
telegram
B1
noun
/ˈtɛləˌɡɹæm/
Các nghĩa
điện báo · điện tín · điện văn
A message transmitted by telegraph.
Dạng khác
telegrams
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi