← Từ điển

ted

A2 verb

ted /tɛd/ nghĩa là rải cỏ khô cho khô

Các nghĩa

  1. rải cỏ khô cho khô

    To spread hay for drying.

    Turning and fluffing the cut hay, or tedding, speeds and evens out drying.

Dạng khác